khôn lớn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trưởng thành về thể chất và biết suy nghĩ, cư xử đúng mực: "khôn lớn" dùng để chỉ trạng thái một người đã phát triển đầy đủ về mặt cơ thể và đã có nhận thức, suy nghĩ chín chắn, không còn là trẻ con nữa.
- Đến tuổi trưởng thành: Chỉ giai đoạn hoặc thời điểm một người đã đạt đến độ tuổi được xem là người lớn, có thể tự lập và có trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các cháu đã khôn lớn, ở riêng cả. (Các cháu đã trưởng thành, ở riêng tất cả rồi.)
- Mong con chóng khôn lớn, mạnh khỏe. (Mong con mau chóng trưởng thành và khỏe mạnh.)
- Thời gian trôi nhanh quá, mới ngày nào còn bé, giờ đã khôn lớn rồi. (Thời gian trôi qua thật nhanh, mới ngày nào còn nhỏ, giờ đã trưởng thành rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trưởng thành khôn lớn": Cụm từ nhấn mạnh sự phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần, nhận thức.
- Cha mẹ luôn mong con cái trưởng thành khôn lớn. (Cha mẹ luôn mong con cái trưởng thành và biết suy nghĩ.)
- "khôn lớn nên người": Thành ngữ chỉ việc trưởng thành và trở thành một người tốt, có ích.
- Nhờ sự dạy dỗ của thầy cô, chúng tôi đã khôn lớn nên người. (Nhờ sự dạy dỗ của thầy cô, chúng tôi đã trưởng thành nên người.)
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng thành (tính từ): Đã phát triển đầy đủ, chín chắn (thường nhấn mạnh vào mặt tinh thần, nhận thức hơn là tuổi tác).
- Anh ấy đã có những suy nghĩ rất trưởng thành.
- Lớn khôn (tính từ): Có nghĩa tương tự "khôn lớn", chỉ sự trưởng thành.
- Con cái đã lớn khôn, cha mẹ cũng già đi.
- Người lớn (danh từ): Chỉ những người đã đến tuổi trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Chín chắn: Có suy nghĩ và hành động thận trọng, nghiêm túc.
- Trưởng thành: Đã phát triển toàn diện, có đầy đủ năng lực và phẩm chất của một người lớn.
Từ trái nghĩa
- Trẻ con: Còn nhỏ tuổi, chưa phát triển đầy đủ về nhận thức và thể chất.
- Ấu trĩ: Non nớt, thiếu kinh nghiệm và suy nghĩ chín chắn.
Thành ngữ liên quan
- "Khôn ba năm, dại một giờ": Nhấn mạnh sự khôn ngoan cần thời gian tích lũy, nhưng chỉ một phút dại dột có thể phá hỏng tất cả. Thành ngữ này có chứa từ "khôn" nhưng nghĩa rộng hơn "khôn lớn".
- "Lớn xác": (Thường dùng với ý mỉa) Chỉ phát triển về thể chất nhưng chưa khôn ngoan, chín chắn. Trái nghĩa với ý nghĩa tích cực của "khôn lớn".
- Trưởng thành và biết suy nghĩ: Các cháu đã khôn lớn, ở riêng cả.